Kích thước locker tiêu chuẩn theo số ngăn: bảng tra cứu và hướng dẫn chọn đúng

Nội dung chính

    Đặt locker mà không tính kỹ kích thước dẫn đến hai vấn đề phổ biến: locker không vừa không gian lắp đặt, hoặc ngăn tủ quá nhỏ để nhân viên cất vật dụng cá nhân. Kích thước locker tiêu chuẩn khác nhau theo số ngăn, thiết kế và vật liệu. Bài viết này tổng hợp bảng kích thước đầy đủ từ 2 ngăn đến 12 ngăn, kèm hướng dẫn tính toán diện tích cần thiết và những lưu ý kỹ thuật khi đặt hàng.

    Kích thước locker tiêu chuẩn

    Kích thước locker tiêu chuẩn

    1. Tại sao kích thước locker tiêu chuẩn quan trọng khi mua?

    Kích thước tiêu chuẩn của locker ảnh hưởng đến ba yếu tố thực tế trong dự án văn phòng: không gian lắp đặt, công năng lưu trữ và chi phí trên mỗi nhân viên.

    Không gian lắp đặt là yếu tố ràng buộc cứng. Khu vực tủ locker thường được phân bổ cố định trong bản vẽ thiết kế văn phòng, không thể mở rộng sau khi thi công xong. Đặt locker sai kích thước locker tiêu chuẩn dẫn đến thừa khoảng trống hoặc thiếu chỗ, cả hai đều gây lãng phí.

    Công năng lưu trữ phụ thuộc vào chiều cao từng ngăn. Locker ngăn cao (locker toàn thân) chứa được áo khoác treo; locker ngăn thấp (half-size) chỉ chứa túi và đồ nhỏ. Nhầm giữa hai loại này khi đặt hàng là sai lầm phổ biến.

    Chi phí trên mỗi nhân viên tối ưu khi chọn đúng kích thước locker theo mật độ nhân sự và không gian có sẵn. Locker 12 ngăn compact có giá thành trên mỗi ngăn thấp hơn locker 2 ngăn đơn lẻ khi tính theo ngân sách tổng thể.

    Tầm quan trọng của kích thước tủ locker

    Tầm quan trọng của kích thước tủ locker

    Xem thêm: Hướng Dẫn Chọn Tủ Locker Văn Phòng Đúng Theo Nhu Cầu Thực Tế

    2. Bảng kích thước locker tiêu chuẩn theo số ngăn

    Bảng dưới đây tổng hợp kích thước phổ biến nhất của từng loại locker văn phòng tại thị trường Việt Nam năm 2026. Đây là kích thước tổng thể của toàn bộ tủ, không phải từng ngăn riêng lẻ.

    Loại locker

    Kích thước (W x D x H)

    Kích thước ngăn (xấp xỉ)

    Phù hợp

    Locker 2 ngăn toàn thân

    30-35 x 45-50 x 180cm

    30 x 45 x 80cm

    Áo khoác, cặp xách lớn

    Locker 4 ngăn toàn thân

    30-35 x 45-50 x 180cm

    30 x 45 x 40cm

    Túi xách, giày

    Locker 6 ngăn (2 cột x 3)

    60-70 x 45 x 180cm

    30 x 45 x 55cm

    Dùng phổ biến nhất

    Locker 6 ngăn (1 cột x 6)

    30-35 x 45 x 180cm

    30 x 45 x 28cm

    Chỉ cất đồ nhỏ

    Locker 8 ngăn (2 cột x 4)

    60-70 x 45 x 180cm

    30 x 45 x 40cm

    Khu vực đông nhân sự

    Locker 9 ngăn (3 cột x 3)

    90-100 x 45 x 180cm

    30 x 45 x 55cm

    Sảnh chờ, gym

    Locker 12 ngăn (3 cột x 4)

    90-100 x 45 x 180cm

    30 x 45 x 40cm

    Tối ưu chi phí/ngăn

    Locker 16 ngăn (4 cột x 4)

    120 x 45 x 180cm

    28 x 45 x 40cm

    Nhà máy, kho

    Sau khi tham khảo bảng, lưu ý quan trọng: kích thước locker tiêu chuẩn ở trên là kích thước phổ biến, không phải duy nhất. Nhiều nhà sản xuất có dòng locker compact với chiều sâu 35-40cm (thay vì 45-50cm) để phù hợp hành lang hẹp.

    3. Chiều cao kích thước ngăn locker tối thiểu để cất đồ thực tế là bao nhiêu?

    Kích thước locker tiêu chuẩn tính theo chiều cao ngăn quyết định được cất đồ gì. Đây là thông số quan trọng nhất nhưng thường không được nhà cung cấp chủ động công bố.

    • Chiều cao ngăn dưới 30cm: chỉ cất điện thoại, ví, chìa khóa và tài liệu nhỏ. Thường là locker 6 ngăn 1 cột hoặc locker 12 ngăn dày đặc.
    • Chiều cao ngăn 35-50cm: cất được giày, túi tote và balo nhỏ 15 inch. Đây là kích thước locker phổ biến nhất cho văn phòng thông thường, phù hợp 80-85% nhu cầu nhân viên.
    • Chiều cao ngăn 60-80cm: cất được balo lớn, thiết bị thể thao nhỏ và áo khoác gấp. Thường là locker 4 ngăn hoặc 6 ngăn 2 cột.
    • Chiều cao ngăn trên 90cm (locker toàn thân, half-body): cất được áo khoác treo, váy và quần tây. Thường thấy trong phòng gym, bể bơi hoặc khu thay đồ nhà máy.

    4. Nên chọn Locker sắt hay locker gỗ?

    Kích thước locker tiêu chuẩn có thể như nhau nhưng vật liệu ảnh hưởng lớn đến độ bền và phù hợp từng môi trường.

    Locker sắt sơn tĩnh điện là lựa chọn phổ biến cho nhà máy, kho xưởng và khu thay đồ công nghiệp. Chịu tải tốt, dễ vệ sinh, chống ẩm tốt hơn gỗ. Trọng lượng nặng hơn, khó di chuyển và ít thẩm mỹ hơn trong môi trường văn phòng cao cấp.

    Locker gỗ công nghiệp (MFC/MDF) phù hợp văn phòng, showroom và không gian thẩm mỹ cao. Nhẹ hơn sắt, tùy chỉnh màu sắc linh hoạt và tạo cảm giác ấm hơn. Cần lưu ý chống ẩm và không đặt trong môi trường ẩm cao.

    Locker inox phù hợp nhất cho phòng gym, bể bơi hoặc khu vực tiếp xúc nhiều nước. Đắt hơn nhưng bền nhất trong môi trường ẩm.

    Chọn tủ locker gỗ hay sắt dựa vào nhu cầu sử dụng của mỗi doanh nghiệp

    Chọn tủ locker gỗ hay sắt dựa vào nhu cầu sử dụng của mỗi doanh nghiệp

    Xem thêm: Tủ Locker 20 Ngăn – Giải Pháp Lưu Trữ Chuyên Nghiệp Cho Mọi Không Gian

    5. Câu hỏi thường gặp về kích thước locker tiêu chuẩn

    Locker 6 ngăn kích thước bao nhiêu?

    Locker 6 ngăn 2 cột (phổ biến nhất) có kích thước tổng thể khoảng 60-70cm x 45-50cm x 180cm. Mỗi ngăn cao khoảng 50-55cm, vừa để giày, túi xách và balo 15 inch. Locker 6 ngăn 1 cột hẹp hơn (30-35cm chiều rộng) và ngăn cao chỉ khoảng 28-30cm.

    Locker nhân viên văn phòng cần ngăn cao bao nhiêu để đặt laptop không?

    Laptop 15 inch cần ngăn cao ít nhất 30cm để đặt nằm, nhưng laptop thường được cất trong ba lô. Nếu cần đặt laptop riêng (không trong túi), ngăn cần cao ít nhất 40cm và sâu 35cm. Hầu hết locker tiêu chuẩn ngăn 40-45cm đủ cho mục đích này.

    Có đặt được locker tùy chỉnh kích thước không?

    Có thể đặt locker kích thước tùy chỉnh khi số lượng từ 10-20 tủ trở lên, tùy nhà sản xuất. Kích thước locker tiêu chuẩn tùy chỉnh thường cần thêm 7-14 ngày sản xuất và chi phí cao hơn 10-20% so với kích thước tiêu chuẩn.

    Locker sắt và locker gỗ cái nào bền hơn?

    Locker sắt bền hơn trong môi trường ẩm và tải trọng cao (nhà máy, kho). Locker gỗ công nghiệp bền hơn về mặt thẩm mỹ và phù hợp văn phòng cao cấp, nhưng cần tránh ẩm. Trong điều kiện văn phòng điều hòa bình thường, locker gỗ có thể sử dụng 8-10 năm.

    Khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy locker là bao nhiêu?

    Tối thiểu 90cm tính từ cạnh ngoài cửa mở của mỗi dãy. Với cửa locker mở ra 50cm, khoảng cách thực giữa hai dãy locker cần ít nhất 90 + 50 + 50 + 90 = 280cm nếu hai dãy đối diện nhau. Thực tế thường thiết kế hành lang locker rộng 200-250cm.

    Locker có cần khoan tường để cố định không?

    Locker cao trên 150cm cần cố định vào tường để đảm bảo an toàn, đặc biệt trong khu vực có rung động. Dùng bulong nở hoặc giá đỡ kim loại gắn tường. Locker thấp dưới 120cm thường đứng ổn định mà không cần cố định tường.

    Kết luận

    Kích thước locker tiêu chuẩn cần được xác định dựa trên ba yếu tố: không gian lắp đặt, nhu cầu lưu trữ thực tế của nhân viên (đồ gì cần cất) và ngân sách tổng thể trên mỗi ngăn. Bảng kích thước trong bài viết này là điểm khởi đầu; kích thước thực tế cần đối chiếu với bản vẽ không gian cụ thể. Điểm cần lưu ý thực tế: nhiều đơn hàng locker bị trả về vì nhầm giữa chiều cao tổng thể tủ và chiều cao từng ngăn. Luôn xác nhận cả hai thông số trước khi đặt hàng. Gọi 0372 803 688 để nhận tư vấn phương án locker phù hợp với số lượng nhân sự và diện tích thực tế của dự án.

    ---------------------

    Công ty THNH Nội thất Bemos

    Showroom: 234 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Hà Nội

    Nhà máy:  Số 58 đường Thanh Quả, thôn Sinh Quả, xã Bình Minh, TP.Hà Nội

    Hotline: 0372 803 688 .


    Tags:

    Bài viết liên quan

    Gia công nội thất cho thương hiệu riêng - Từ OEM đến dòng sản phẩm độc quyền

    Gia công nội thất cho thương hiệu riêng - Từ OEM đến dòng sản phẩm độc quyền

    Nhiều doanh nghiệp nội thất đang kinh doanh tốt nhưng mắc kẹt ở chỗ sản phẩm họ bán ra giống y chang đối thủ vì cùng

    Gia công nội thất cho nhà thầu - Đáp ứng tiến độ và quy mô dự án

    Gia công nội thất cho nhà thầu - Đáp ứng tiến độ và quy mô dự án

    Trong nhiều dự án xây dựng, hạng mục nội thất thường là điểm nghẽn cuối cùng khiến nhà thầu trễ bàn giao dù đã hoàn

    Gia công nội thất theo thiết kế - Bảo mật, đúng chi tiết và đúng tiến độ

    Gia công nội thất theo thiết kế - Bảo mật, đúng chi tiết và đúng tiến độ

    Công ty thiết kế nội thất bỏ ra nhiều tháng để phát triển concept, hoàn thiện bản vẽ và trình bày với khách hàng. Khi

    Gia công nội thất cho đại lý: Nguồn hàng trực tiếp và hợp tác minh bạch

    Gia công nội thất cho đại lý: Nguồn hàng trực tiếp và hợp tác minh bạch

    Đại lý nội thất tại các tỉnh thường phải đối mặt với một vòng lặp không hiệu quả: lấy hàng từ công ty phân phối

    Gia công nội thất cho công ty thiết kế: Đối tác hiểu ngôn ngữ người làm nghề

    Gia công nội thất cho công ty thiết kế: Đối tác hiểu ngôn ngữ người làm nghề

    Một công ty thiết kế nội thất trải qua nhiều tháng phát triển concept, duyệt với khách hàng và hoàn thiện bản vẽ đến

    Gia công nội thất OEM - Xây dựng nhãn hàng riêng từ nhà máy đối tác

    Gia công nội thất OEM - Xây dựng nhãn hàng riêng từ nhà máy đối tác

    Nhiều thương hiệu nội thất tầm trung và cao cấp tại Việt Nam hiện không tự vận hành nhà máy sản xuất. Họ tập trung

    Gia công nội thất cho showroom - Đồng bộ thương hiệu trên toàn chuỗi

    Gia công nội thất cho showroom - Đồng bộ thương hiệu trên toàn chuỗi

    Mở thêm một showroom mới không phải chỉ là thuê mặt bằng và đặt hàng thêm đồ trưng bày. Đối với chuỗi thương hiệu

    Gia công nội thất số lượng lớn: Đồng bộ chất lượng và đúng tiến độ dự án

    Gia công nội thất số lượng lớn: Đồng bộ chất lượng và đúng tiến độ dự án

    Nhà thầu thi công nội thất cho dự án chung cư hay khách sạn thường gặp một kịch bản đáng lo: đặt gia công nội thất

    Gia công nội thất theo bản vẽ - Từ file CAD đến thành phẩm 

    Gia công nội thất theo bản vẽ - Từ file CAD đến thành phẩm 

    Một trong những rủi ro phổ biến nhất mà công ty thiết kế nội thất và kiến trúc sư thường gặp là đặt gia công nội

    Miễn phí thiết kế

    Miễn phí thiết kế

     

    Đổi trả hàng

    Đổi trả hàng lên tới 30 ngày

    Tiết kiệm thời gian

    Mua sắm dễ hơn khi online

    Tư vấn trực tiếp

    Đội ngũ tư vấn nhiệt tình